edible fruit

Học thuật
Thân thiện
edible fruit

A child picks an edible fruit from a tree in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa quả có thể ăn được: Chỉ phần quả của cây hạt (thực vật hạt kín) con người có thể tiêu thụ một cách an toàn, thường phần thịt quả ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Apples and oranges are common types of edible fruit. (Táo cam những loại hoa quả có thể ăn được phổ biến.)
    • Not all berries are edible fruit; some are poisonous. (Không phải tất cả các loại quả mọng đều hoa quả có thể ăn được; một số loài độc.)
    • The market sells a wide variety of fresh edible fruit. (Chợ bán rất nhiều loại hoa quả có thể ăn được tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "edible fruit" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này nhấn mạnh đặc tính an toàn để ăn, phân biệt với các loại quả độc hoặc không dùng làm thực phẩm.
    • Botanists study which wild plants produce edible fruit. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những cây hoang dã nào cho ra hoa quả có thể ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Fruit (n): quả, trái cây (nghĩa rộng, có thể chỉ cả loại ăn được không ăn được).
  • Edible (adj): có thể ăn được, ăn được.
  • Inedible fruit (n): quả không thể ăn được.
Từ đồng nghĩa
  • Consumable fruit: hoa quả có thể tiêu thụ được.
  • Food-grade fruit: hoa quả đạt tiêu chuẩn thực phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "edible fruit" một cách cố định.)

edible fruit

A child picks an edible fruit from a tree in the garden.

Noun
  1. hoa quả có thể ăn được